Kaori Dict

研ぐ

とぐ

togu

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.mài sắc; mài giũa; mài mòn; đánh bóng
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    1.to sharpen; to hone; to whet; to grind

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    2.to wash (rice)

    esp. 磨ぐ

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    3.to scour; to polish; to burnish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She always has some axe to grind.

  • A cat was sharpening its claws against a post.

  • Follow me. I know the way.

  • He was sharpening a knife.

  • You smell sweaty. Go and have a shower.

  • Even if it's pre-washed rice, I still end up washing it out of habit.

  • If you don't believe me, go see for yourself.

  • It's a do-or-die situation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研ぐ (とぐ) — mài sắc; mài giũa; mài mòn; đánh bóng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict