Kaori Dict

時折

ときおり

tokiori

N1

Âm Hán-Việt: THỜI CHIẾT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.thỉnh thoảng; đôi khi
  1. phó từ

    1.sometimes; at intervals; occasionally; on occasion; from time to time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I meet him at school now and then.

  • At times I feel sad.

  • The sun sometimes shone.

  • I meet him on occasion at the club.

  • We go fishing together once in a while.

  • I sometimes hear rumors about her.

  • We are expecting an occasional rainfall.

  • I meet him on occasion at the club.

  • He writes to his mother every now and then.

  • He still comes to see me now and then.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時折 (ときおり) — thỉnh thoảng; đôi khi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict