Kaori Dict

咎める

とがめる

togameru

N1

JLPT N1 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.tuyên trách; trách móc; chỉ trích; phê phán
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to blame; to reproach; to censure; to rebuke; to reprove; to find fault; to take to task; to criticize; to criticise

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to question (a suspect); to challenge

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to aggravate (an injury); to be aggravated; to get inflamed

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to prick (one's conscience)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta cắn rứt lương tâm.

    He felt the pangs of conscience.

  • I was challenged by a gatekeeper.

  • The teacher blamed her for the mistake.

  • Let bygones be bygones.

  • His conscience pricked him.

  • I was condemned for my disobedience.

  • Don't blame the guide.

  • I blamed him for his fault.

  • She blamed him for his lateness.

  • He looked back reproachfully.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咎める (とがめる) — tuyên trách; trách móc; chỉ trích; phê phán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict