Kaori Dict

遠回り

とおまわり

toomawari

N1

JLPT N1 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.vòng quanh; lối vòng
  1. danh từ

    1.detour; roundabout way

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please drop it in the mail if it's not out of your way.

  • I think I will take a roundabout way to return home.

  • They went around the lake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠回り (とおまわり) — vòng quanh; lối vòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict