特産
とくさん
tokusan
N1
Âm Hán-Việt: ĐẶC SẢN
意味Nghĩa
- 1.đặc sản địa phương; món đặc trưng
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.being produced in a particular region; local specialty
とくさん
tokusan
Âm Hán-Việt: ĐẶC SẢN
1.being produced in a particular region; local specialty