Kaori Dict

討論

とうろん

touron

N1

Âm Hán-Việt: THẢO LUẬN

JLPT N1 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.tranh luận
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.debate; discussion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We had a very vigorous debate.

  • We will continue the discussion.

  • The debate is continuing.

  • They entered into a discussion.

  • The discussion came to a conclusion.

  • The argument ended in a fight.

  • I suggest we discuss politics.

  • He participated in the debate.

  • The discussion went on till late at night.

  • I participated in the discussion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

討論 (とうろん) — tranh luận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict