Kaori Dict

論

Luận · Luân

Luận

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#227 / 2.501
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
20
Pinyin
lun4, lun2
Tiếng Hàn
론, 윤

Luận

Từ chứa chữ này · dễ trước

もちろんmochironVẬT LUẬN

chắc chắn; tất nhiên

N4
ぎろんgironNGHỊ LUẬN

nghị luận, tranh luận, thảo luận

N3
けつろんketsuronKẾT LUẬN

enconclusion

N3
ろんじるronjiru

đàm luận; tranh luận; bàn luận

N3
ろんそうronsouLUẬN TRANH

tranh cãi; tranh luận; tranh chấp

N3
ろんぶんronbunLUẬN VĂN

bài luận; bài viết

N3
がいろんgaironKHÁI LUẬN

bài giới thiệu chung

N2
ひょうろんhyouronBÌNH LUẬN

phê bình; nhận xét

N2
ろんずるronzuru

luận; bàn luận; thảo luận; xem xét

N2
ろんronLUẬN

lý thuyết; bàn luận

N2
いろんironDỊ LUẬN

quan điểm khác; bất đồng

N1
げんろんgenronNGÔN LUẬN

thảo luận; phát biểu

N1
とうろんtouronTHẢO LUẬN

tranh luận

N1
べんろんbenronBIỆN LUẬN

tranh luận; thảo luận

N1
むろんmuronVÔ LUẬN

dĩ nhiên; chắc chắn; tự nhiên

N1
りろんrironLÝ LUẬN

entheory

N1
ろんぎrongiLUẬN NGHỊ

luận ngị; tranh luận; bàn luận; thảo luận

N1
ろんりronriLUẬN LÝ

logic; lý luận; suy luận

N1
よろんyoronTHẾ LUẬN

dư luận; quan điểm công chúng

N1
もくろみmokuromiMỤC LUẬN KIẾN

mục lưỡng kiến; kế hoạch; dự định

N1
こうろんkouronCÔNG LUẬN

ý kiến công chúng

thông dụng
こうろんkouronKHẨU LUẬN

KHẨU LUẬN: tranh cãi; cãi nhau

thông dụng
すいろんsuironSUY LUẬN

luận chứng; suy đoán; lý luận

thông dụng
せいろんseironCHÍNH LUẬN

ensound argument; fair argument; just reasoning

thông dụng
はんろんhanronPHẢN LUẬN

phản bác; phản biện

thông dụng
ひょうろんかhyouronkaBÌNH LUẬN GIA

nhà phê bình; nhà bình luận; nhà đánh giá

thông dụng
ゆいぶつろんyuibutsuronDUY VẬT LUẬN

đuy vật luận

thông dụng
りょうろんryouronLƯỠNG LUẬN

cả hai luận; hai quan điểm

thông dụng
ろんじつくすronjitsukusu

điều tra toàn diện

thông dụng
ろんがいrongaiLUẬN NGOẠI

enout of the question; outrageous; impossible · irrelevant; not pertinent

thông dụng
ろんきゃくronkyakuLUẬN KHÁCH

encontroversialist; polemic; disputant

thông dụng
ろんきょronkyoLUẬN CỨ

engrounds of an argument

thông dụng
ろんしronshiLUẬN CHỈ

enpoint of an argument; drift of an argument

thông dụng
ろんしゃronshaLUẬN GIẢ

enadvocate; disputant; debater · (present) writer; author

thông dụng
ろんせつronsetsuLUẬN THUYẾT

enarticle; discourse; dissertation; (written) argument; commentary · editorial; leading article; leader

thông dụng
ろんせんronsenLUẬN KHUYẾT

enbattle of words; debate; argument; dispute

thông dụng
ろんちょうronchouLUẬN ĐIỆU

luận điều

thông dụng
ろんてんrontenLUẬN ĐIỂM

enpoint in question (at issue)

thông dụng
ろんぴょうronpyouLUẬN BÌNH

encomment; criticism; critique; review

thông dụng
ろんりてきronritekiLUẬN LÝ ĐÍCH

enlogical

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

論 (Luận) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict