Kaori Dict

正論

せいろん

seiron

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÍNH LUẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sound argument; fair argument; just reasoning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Even though what he said was sound, I still wasn't completely convinced.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正論 (せいろん) — sound argument; fair argument; just reasoning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict