Kaori Dict

錫蘭

セイロン

seiron

Âm Hán-Việt: TÍCH LAN

Nghĩa

  1. danh từlịch sửthường viết bằng kana

    1.Ceylon (former name of Sri Lanka)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錫蘭 (セイロン) — Ceylon (former name of Sri Lanka) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict