Kaori Dict

Tích

copper · tin

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2095 / 2.501
Bộ thủ
bộ 167
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xi2, xi1
Tiếng Hàn

copper · tin

Từ chứa chữ này · dễ trước

すずsuzuTÍCH

entin (Sn)

thông dụng
しゃくじょうshakujouTÍCH TRƯỢNG

enkhakkhara (staff topped with metal rings traditionally carried by monks); pewter staff

じゅんしゃくjunshakuTUẦN TÍCH

enpreaching tour

すずせいひんsuzuseihinTÍCH CHẾ PHẨM

entinware

えんかすずenkasuzuDIÊM HOÁ TÍCH

entin chloride

すずいしsuzuishiTÍCH THẠCH

encassiterite

さんかすずsankasuzuTOAN HOÁ TÍCH

enstannous oxide (SnO) · stannic oxide (SnO2)

ひなのしゃくじょうhinanoshakujou

enBurmannia championii (species of flowering plant)

すずこんしきsuzukonshikiTÍCH HÔN THỨC

entin wedding (anniversary); 10th wedding anniversary

すずペストsuzupesuto

entin pest

しゃくじょうそうshakujousouTÍCH TRƯỢNG THẢO

enyellow bird's-nest (Monotropa hypopitys); pinesap; false beechdrops

だっしゃくdasshakuTHOÁT TÍCH

endetinning; removal of tin and copper

セイロンseironTÍCH LAN

enCeylon (former name of Sri Lanka)

すずのへいたいsuzunoheitai

entin soldier

すずはくsuzuhakuTÍCH BẠC

entin foil; tinfoil

かっしゃくこうkasshakukouHẠT TÍCH KHOÁNG

enstannoidite

しゃくshakuTÍCH

enbishop's staff; khakkhara

おうしゃくこうoushakukouHOÀNG TÍCH KHOÁNG

enstannite

すずめっきsuzumekki

entinning; tin plating; tin coating

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錫 (Tích) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict