Kaori Dict

錫杖

しゃくじょう

shakujou

Âm Hán-Việt: TÍCH TRƯỢNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.khakkhara (staff topped with metal rings traditionally carried by monks); pewter staff

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錫杖 (しゃくじょう) — khakkhara (staff topped with metal rings traditionally carried by monks); pewter staff | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict