Kaori Dict

酸化錫

さんかすず

sankasuzu

Âm Hán-Việt: TOAN HOÁ TÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stannous oxide (SnO)

  2. danh từ

    2.stannic oxide (SnO2)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸化錫 (さんかすず) — stannous oxide (SnO) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict