Kaori Dict

論ずる

ろんずる

ronzuru

N2

JLPT N2 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.luận; bàn luận; thảo luận; xem xét
  1. động từ ずるtha động từ

    1.to discuss; to talk about; to deal with (a topic)

  2. động từ ずるtha động từ

    2.to argue; to dispute

  3. động từ ずるtha động từ

    3.to take into consideration; to make an issue of

    usu. in negative sentences

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

論ずる (ろんずる) — luận; bàn luận; thảo luận; xem xét | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict