Kaori Dict

/N2 · Bài 44

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1

    hành lang; phòng chờ

  2. 2
    ろんronLUẬN

    lý thuyết; bàn luận

  3. 3
    ろんずるronzuru

    luận; bàn luận; thảo luận; xem xét

  4. 4
    waHOÀ

    phong cách Nhật; hòa bình; tổng hợp

  5. 5
    wa

    đếm chim; đếm thỏ

  6. 6
    わえいwaeiHOÀ ANH

    từ điển Nhật-Anh

  7. 7
    わがwaga

    của chúng ta; của tôi; của mình

  8. 8
    わかわかしいwakawakashii

    trẻ trung; tươi trẻ; tràn đầy sức sống

  9. 9
    わびるwabiru

    xin lỗi; hối lỗi; bày tỏ lỗi

  10. 10
    わふくwafukuHOÀ PHỤC

    quần áo Nhật

  11. 11
    わりあいにwariaini

    tương đối; so sánh

  12. 12
    わりざんwarizan

    chia; phép chia

  13. 13
    わりとwarito

    khá; tương đối

  14. 14
    わりびきwaribikiCẮT DẪN

    giảm giá; trừ; chiết khấu

  15. 15

    váy; áo một mảnh

  16. 16

    ý tưởng

  17. 17
    あいまいaimaiÁI MUỘI

    mơ hồ

  18. 18
    あおぐaogu

    tán; gió; kích thích

  19. 19
    あおじろいaojiroi

    xanh trắng; nhợt nhạt; da xanh; da trắng nhợt

  20. 20
    あきれるakireru

    kinh ngạc; sững sờ; bực bội

Câu ví dụ trong bài

  • Tom đang đợi Mary ở sảnh đấy.

  • Lửa thử vàng, gian nan thử sức.

  • The sum of all the angles in a triangle equals 180 degrees.

  • Trên trời có hai con quạ đang bay.

  • I need a Japanese-English dictionary.

  • Quân ta đã giáng một đòn nặng nề vào địch.

  • At her age, she still preserved the appearance of a young girl.

  • The man did not so much as apologize for stepping on my foot.

  • Cô ấy hợp với quần áo Nhật Bản hơn nhiều.

  • The result of dividing any number by zero is undefined.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 44 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict