Kaori Dict

扇ぐ

あおぐ

aogu

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.tán; gió; kích thích
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    1.to fan

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    2.to incite; to instigate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He fanned the fire into flame.

  • The boy fanned himself with his hat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扇ぐ (あおぐ) — tán; gió; kích thích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict