Kaori Dict

仰ぐ

あおぐ

aogu

N1

JLPT N1 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.ngưỡng mộ; kính trọng; tìm kiếm chỉ dẫn
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    1.to look up (at)

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    2.to look up to; to respect; to revere

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    3.to ask for (e.g. guidance); to seek; to turn to (someone) for

  4. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    4.to depend on; to rely on

  5. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    5.to gulp down; to quaff; to drink

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He looked up at the sky.

  • He was respected as their teacher.

  • I look to him for direction in everything.

  • Japan depends on overseas countries for the supply of raw cotton.

  • I gaze up at the sky.

  • He looked up at the moon.

  • I looked up to the sky.

  • I look up to him as my teacher.

  • She looks on him as her master.

  • They look up to him as their leader.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仰ぐ (あおぐ) — ngưỡng mộ; kính trọng; tìm kiếm chỉ dẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict