Kaori Dict

割と

わりと

warito

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.khá; tương đối
  1. phó từ

    1.comparatively; relatively; fairly; rather; pretty; unexpectedly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割と (わりと) — khá; tương đối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict