Kaori Dict

青白い

あおじろい

aojiroi

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.xanh trắng; nhợt nhạt; da xanh; da trắng nhợt
  1. tính từ đuôi い

    1.pale; pallid

  2. tính từ đuôi い

    2.bluish-white

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When John came back, he looked pale as if he had seen a ghost.

  • Are you sick? You look pale.

  • You look very pale.

  • Are you sick? You look pale.

  • His pale face showed a flush of excitement.

  • She always looks pale.

  • His hands were blue with cold.

  • He was a dark figure with a pale face.

  • The moon began to show her pale face from behind the clouds.

  • That shining blue-white star is Sirius.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青白い (あおじろい) — xanh trắng; nhợt nhạt; da xanh; da trắng nhợt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict