Kaori Dict

ワンピース

wanpiisu

N2

JLPT N2 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.váy; áo một mảnh
  1. danh từ

    1.dress

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.one-piece (e.g. swimsuit)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How much is this dress?

  • I would like to buy a dress.

  • Should I buy this dress?

  • How many episodes of One Piece have you watched?

  • The dress becomes you.

  • What do you think of my new dress?

  • How much did that dress cost?

  • She likes blue dresses.

  • One Piece is popular.

  • This dress comes in three sizes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ワンピース — váy; áo một mảnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict