Kaori Dict

呆れる

あきれる

akireru

N2

JLPT N2 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.kinh ngạc; sững sờ; bực bội
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be amazed; to be shocked; to be astonished; to be astounded; to be disgusted; to be exasperated; to be fed up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am amazed at your audacity.

  • I am disgusted with you.

  • You call that a marriage?

  • Him, honest? What a joke!

  • He was shocked into silence.

  • Well, I'll be damned!

  • I'm speechless.

  • I was surprised, shocked even.

  • Social security? Who do they think they're kidding.

  • I'm appalled. You leave me speechless.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呆れる (あきれる) — kinh ngạc; sững sờ; bực bội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict