Kaori Dict

アイデア

aidea

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.ý tưởng
  1. danh từ

    1.idea

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ý hay đấy!

    That's a good idea!

  • Đó là một ý kiến hay!

    That's a good idea.

  • Tôi nghĩ đó là một ý tưởng hay.

    I think that's a good idea.

  • Có lẽ việc chợp mắt một lát là một ý tưởng không tồi.

    It might be a good idea to get some sleep.

  • Ý tưởng của cô ấy rất giống của tôi.

    Her idea is very similar to mine.

  • There is no shortage of ideas.

  • I like your ideas.

  • That's an excellent idea.

  • It was his idea.

  • That is an excellent idea!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アイデア — ý tưởng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict