Kaori Dict

/N2 · Bài 43

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    りょうがわryougawaLƯỠNG TRẮC

    cả hai bên; hai phía; hai bên; (LƯỠNG TRẮC)

  2. 2
    りょうしryoushiNGƯ SƯ

    ngư dân; ngư dân; ngư dân

  3. 3
    りょうじryoujiLÃNH SỰ

    enconsul

  4. 4
    りょうしゅうryoushuuLÃNH THÂU

    biên lai; chứng nhận nhận tiền

  5. 5
    りょくryokuLỰC

    sức mạnh; năng lực

  6. 6
    りんじrinjiLÂM THỜI

    tạm thời; đặc biệt

  7. 7
    るすばんrusubanLƯU THỦ PHIÊN

    trông coi nhà; giữ nhà

  8. 8
    れいてんreitenLINH ĐIỂM

    điểm 0; không điểm

  9. 9
    れいとうreitouLẠNH ĐÔNG

    đông lạnh; bảo quản lạnh

  10. 10

    áo mưa; áo mưa

  11. 11

    giải trí; vui chơi

  12. 12

    thời gian rảnh; nghỉ ngơi

  13. 13
    れっとうrettouLIỆT ĐẢO

    chuỗi đảo; quần đảo

  14. 14
    れんがrengaLUYỆN NGOÃ

    luyện gỗ; gạch; viên gạch

  15. 15
    れんごうrengouLIÊN HỢP

    liên minh; hiệp hội

  16. 16

    ống kính; kính

  17. 17
    ろうそくrousokuCHÁ CHÚC

    nến; đèn dầu

  18. 18
    ローマじroomaji

    chữ Latinh; romaji

  19. 19
    ろくおんrokuonLỤC ÂM

    ghi âm; thu âm

  20. 20

    tủ; khoang

Câu ví dụ trong bài

  • The stage was lit from both sides.

  • The fisherman exaggerated the size of the fish he had caught.

  • Please give me a receipt.

  • Anh ấy không có năng lực quyết đoán.

  • Tom được đề cử làm huấn luyện viên trưởng tạm thời

  • The boy was cross at having to stay at home.

  • Nobody got zero in that test.

  • Please freeze the fish and meat.

  • The rain penetrated my raincoat.

  • Skiing is a good form of recreation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 43 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict