Kaori Dict

零点

れいてん

reiten

N2

Âm Hán-Việt: LINH ĐIỂM

JLPT N2 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.điểm 0; không điểm
  1. danh từ

    1.zero (points, marks); no marks

  2. danh từmathematics

    2.zero (of a function); root

  3. danh từ

    3.zero degrees (Celsius); freezing point

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nobody got zero in that test.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零点 (れいてん) — điểm 0; không điểm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict