Kaori Dict

レクリエーション

rekurieeshon

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.giải trí; vui chơi
  1. danh từ

    1.recreation

  2. danh từ

    2.re-creation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Skiing is a good form of recreation.

  • This park lends itself to recreation.

  • The recreation area remains open to the public.

  • The master plan includes programs to provide employment as well as recreation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

レクリエーション — giải trí; vui chơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict