Kaori Dict

煉瓦

れんが

renga

N2

Âm Hán-Việt: LUYỆN NGOÃ

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.luyện gỗ; gạch; viên gạch
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.brick

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That house is built of bricks.

  • The house was built of bricks.

  • You cannot make bricks without straw.

  • The chimney is made of brick.

  • The house is built of red bricks.

  • This chimney is made of brick.

  • The bricklayer is building a wall.

  • Bricks consist mostly of clay.

  • One can't see through a brick wall.

  • The bricklayer calculated that he would need 500 bricks for the wall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煉瓦 (れんが) — luyện gỗ; gạch; viên gạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict