Kaori Dict

ロッカー

rokkaa

N2

JLPT N2 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.tủ; khoang
  1. danh từ

    1.locker

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Each of the students has his own locker.

  • My books are in my locker.

  • Each student has a locker.

  • The rock star is an idol of the teenagers.

  • While swimming in the pool, she lost her locker key.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ロッカー — tủ; khoang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict