Kaori Dict

冷凍

れいとう

reitou

N2

Âm Hán-Việt: LẠNH ĐÔNG

JLPT N2 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.đông lạnh; bảo quản lạnh
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.freezing; cold storage; refrigeration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please freeze the fish and meat.

  • The meat is frozen.

  • The meat is frozen.

  • I have ice cream in the freezer.

  • I love the taste of frozen mandarins.

  • Have some frozen lobster at any rate.

  • I bought a bag of frozen corn.

  • Is it OK to freeze cheese?

  • I have ice cream in the freezer.

  • Bring the frozen fish here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷凍 (れいとう) — đông lạnh; bảo quản lạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict