Kaori Dict

りょく

ryoku

N2

Âm Hán-Việt: LỰC

JLPT N2 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.sức mạnh; năng lực
  1. hậu tố

    1.strength; power; proficiency; ability

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy không có năng lực quyết đoán.

    He can't make a decision.

  • Anh trai tôi có trí nhớ tốt.

    My brother has a good memory.

  • Anh trai tôi có trí nhớ tốt.

    My brother has a good memory.

  • Anh trai tôi có trí nhớ tốt.

    My brother has a good memory.

  • Anh ta là người năng động.

    He is a man of action.

  • Khả năng ghi nhớ của ông ấy khiến tôi vô cùng ấn tượng.

    His memory amazes me.

  • Tôi muốn sự tập trung của mình không bị ngắt quãng.

  • Vitamin này sẽ giúp tăng cường sức đề kháng với bệnh tật.

    This vitamin boosts your immune system from diseases.

  • Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.

    Imagination affects every aspect of our lives.

  • He has an acute sense of observation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

力 (りょく) — sức mạnh; năng lực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict