Kaori Dict

列島

れっとう

rettou

N2

Âm Hán-Việt: LIỆT ĐẢO

JLPT N2 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.chuỗi đảo; quần đảo
  1. danh từ

    1.archipelago; chain of islands

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Japanese archipelago is struck by a terrible heat wave.

  • Japan is a group of islands with many mountains and almost no forests.

  • A massive earthquake of magnitude 8.8 hit the Japanese islands today.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

列島 (れっとう) — chuỗi đảo; quần đảo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict