Kaori Dict

列

Liệt

dòng; hàng; cấp; cột; tầng

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
—
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#927 / 2.501
Bộ thủ
bộ 18
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
lie4
Tiếng Hàn
렬

dòng; hàng; cấp; cột; tầng

Từ chứa chữ này · dễ trước

ならぶnarabu

xếp hàng

N5
れつretsuLIỆT

dãy; hàng; thứ tự; nhóm

N3
れっしゃresshaLIỆT XA

tàu hỏa; tàu

N3
ぎょうれつgyouretsuHÀNH LIỆT

hàng; xếp; dãy

N2
れっとうrettouLIỆT ĐẢO

chuỗi đảo; quần đảo

N2
せいれつseiretsuCHỈNH LIỆT

xếp hàng; sắp xếp thành hàng

N1
ちんれつchinretsuTRẦN LIỆT

trưng bày; hiển thị

N1
はいれつhairetsuPHỐI LIỆT

sắp xếp; dãy

N1
へいれつheiretsuTỊNH LIỆT

tịnh lệnh

N1
つらなるtsuranaru

nối dài; kéo dài; xếp thành hàng; liên kết

N1
つらねるtsuraneru

liên kết; ghép nối; xếp thành hàng; sắp xếp

N1
イスラエルisuraeruDĨ SẮC LIỆT

enIsrael

thông dụng
けいれつkeiretsuHỆ LIỆT

chuỗi; dãy; hệ thống; tập hợp doanh nghiệp

thông dụng
こうれつkouretsuHẬU LIỆT

enback row; rear rank

thông dụng
さんれつsanretsuSÂM LIỆT

điểm danh; tham dự; có mặt

thông dụng
じょれつjoretsuTỰ LIỆT

enrank; ranking order; hierarchy

thông dụng
せんれつsenretsuKHUYẾT LIỆT

khu yệt liệt; hàng chiến

thông dụng
そうれつsouretsuTÁNG LIỆT

đoàn tang; xe tang

thông dụng
ちょうだのれつchoudanoretsu

dòng dài; hàng dài

thông dụng
ちょくれつchokuretsuTRỰC LIỆT

dãy liên tiếp

thông dụng
どうれつdouretsuĐỒNG LIỆT

cùng hàng; cùng cấp

thông dụng
ねんこうじょれつnenkoujoretsuNIÊN CÔNG TỰ LIỆT

thứ tự thâm niên

thông dụng
られつraretsuLA LIỆT

liệt kê

thông dụng
れっきょrekkyoLIỆT CỬ

enenumeration; list

thông dụng
れっこくrekkokuLIỆT QUỐC

ennations; states

thông dụng
さいぜんれつsaizenretsuTỐI TIỀN LIỆT

hàng ghế trước; vị trí đầu hàng

thông dụng
ちしまれっとうchishimarettouTHIÊN ĐẢO LIỆT ĐẢO

quần đảo Chishima

thông dụng
コレラkoreraHỔ LIỆT THÍCH

hổ lệnh thích

thông dụng
れっきrekkiLIỆT KÝ

enlist; enumeration

いちれつichiretsuNHẤT LIỆT

en(a) row; line

くだりれっしゃkudariressha

endown-train; train heading toward the ending point of its route

ぎゃくぎょうれつgyakugyouretsuNGHỊCH HÀNH LIỆT

eninverse matrix

くかんれっしゃkukanresshaKHU GIAN LIỆT XA

enlocal train

けいれつかkeiretsukaHỆ LIỆT HOÁ

enputting in order; systemize; systemise

ぎょうれつしきgyouretsushikiHÀNH LIỆT THỨC

endeterminant

さいごれっしゃsaigoresshaTỐI HẬU LIỆT XA

enlast train

さんれつしゃsanretsushaSÂM LIỆT GIẢ

enattendant; attendee

しれつshiretsuXỈ LIỆT

enrow of teeth

しれつきょうせいshiretsukyouseiXỈ LIỆT KIỂU CHÍNH

enorthodontia; orthodontics

じけいれつjikeiretsuTHỜI HỆ LIỆT

entime series · chronological order; chronology

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

列 (Liệt) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict