Kaori Dict

最前列

さいぜんれつ

saizenretsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỐI TIỀN LIỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.front row

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can I have a seat in the stalls?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最前列 (さいぜんれつ) — front row | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict