Kaori Dict

虎列刺

コレラ

korera

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỔ LIỆT THÍCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanamedicine

    1.cholera

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Two hundred people died of cholera last year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虎列刺 (コレラ) — cholera | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict