Kaori Dict

これ等

これら

korera

N3

JLPT N3 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.đây
  1. đại từthường viết bằng kana

    1.these

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây là một loại bệnh rất thường gặp ở trẻ em.

    These are common diseases of children.

  • Những đồng xu này hầu như không có giá trị gì.

    These coins are of little value.

  • Tất cả những bức tranh này đều là do anh ấy vẽ.

    These pictures were painted by him.

  • Bạn có biết hai bức tranh này khác nhau ở điểm nào không?

    Can you tell the difference between these two pictures?

  • Những loài động vật này đang đứng trên bờ vực tuyệt chủng.

    These animals are on the verge of extinction.

  • Trong những cuốn sách này có thể có viết những điều mà bạn muốn biết đấy.

    You might find what you're looking for in one of these books.

  • These cookies are star-shaped.

  • These blouses are long sleeved.

  • These flowers bloom in spring.

  • These are sold in one's.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

これ等 (これら) — đây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict