Kaori Dict

歯列矯正

しれつきょうせい

shiretsukyousei

Âm Hán-Việt: XỈ LIỆT KIỂU CHÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.orthodontia; orthodontics

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like to have a consultation about getting braces.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歯列矯正 (しれつきょうせい) — orthodontia; orthodontics | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict