Kaori Dict

歯

Xỉ

tooth · cog

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#1106 / 2.501
Bộ thủ
bộ 77
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
chi3
Tiếng Hàn
치

tooth · cog

Từ chứa chữ này · dễ trước

はhaXỈ

entooth

N5
はいしゃhaishaXỈ Y GIẢ

nha sĩ; bác sĩ răng

N4
むしばmushibaTRÙNG XỈ

encavity, tooth decay

N3
はぐるまhagurumaXỈ XA

bánh răng

N2
はみがきhamigaki

đánh răng; rửa răng; chải răng; làm sạch răng

N2
しかshikaXỈ KHOA

khoa răng; nha khoa

N1
ぎしgishiNGHĨA XỈ

răng giả

thông dụng
はブラシhaburashi

bàn chải răng

thông dụng
はごたえhagotae

độ cứng khi nhai

thông dụng
しかいshikaiXỈ KHOA Y

bác sĩ răng

thông dụng
しかいしshikaishiXỈ KHOA Y SƯ

bác sĩ răng

thông dụng
はどめhadome

kiểm soát

thông dụng
はぎれhagire

cách nói

thông dụng
はがゆいhagayui

khó chịu

thông dụng
よわいyowaiLINH

en(one's) age

thông dụng
いればireba

răng giả; răng giả

thông dụng
はむかうhamukau

đối đầu; phản công

thông dụng
しかえいせいしshikaeiseishiXỈ KHOA VỆ SINH SĨ

kỹ thuật viên nha khoa; bác sĩ vệ sinh răng

thông dụng
おはぐろohaguro

entooth blackening · tooth-blackening dye

きゅうしkyuushiCỮU XỈ

enmolar (tooth); grinder; premolar

えいきゅうしeikyuushiVĨNH CỬU XỈ

enpermanent tooth

おくばokubaẢO XỈ

enback tooth; molar

したばshitabaHẠ XỈ

enlower teeth

かしkashiGIẢ XỈ

enfalse tooth

かこうしkakoushiGIÁ CÔNG XỈ

enpontic

きょしkyoshiCƯA XỈ

enteeth of a saw; saw teeth; serration · serration (of a leaf)

きんばkinbaKIM XỈ

engold tooth

けんしkenshiKHUYỂN XỈ

eneyetooth; cuspid; canine (tooth); dogtooth

さしばsashiba

enpost crown; dowel crown; false tooth · "tooth" on a geta clog

かさはぐるまkasahagurumaTẢN XỈ XA

enbevel gear

いときりばitokiriba

encanine tooth

はがうくhagauku

ento have one's teeth set on edge; to become annoyed · to get loose teeth

はがたたないhagatatanai

enunable to compete with; not able to make a dent in (e.g. a problem); not able to get a solid hit in (e.g. in a fight) · hard to chew

はのねhanone

enroot of a tooth; fang

はのうくようなhanoukuyouna

enset one's teeth on edge

はをくいしばるhawokuishibaru

ento bear up in tragedy; to stand pain well; to hold one's temper; to put up (with something); to clench one's teeth

しおんshionXỈ ÂM

endental; dental consonant; dental sound

しかいいんshikaiinXỈ KHOA Y VIỆN

endental clinic; dental surgery

しかいじゅつshikaijutsuXỈ KHOA Y THUẬT

endentistry

しかがくshikagakuXỈ KHOA HỌC

endentistry

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歯 (Xỉ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict