Kaori Dict

虫歯

むしば

mushiba

N3

Âm Hán-Việt: TRÙNG XỈ

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 50

Nghĩa

encavity, tooth decayNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdentistry

    1.tooth decay; decayed tooth; dental cavity; dental caries

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nếu chúng ta chăm sóc răng miệng thật cẩn thận thì chúng ta sẽ không bị sâu răng.

    If we care for our teeth we won't have cavities.

  • I think I have a decayed tooth.

  • Treat a decayed tooth.

  • Bad teeth often cause pain.

  • I have a lot of bad teeth.

  • I got my decayed tooth pulled out.

  • I have two bad teeth.

  • She has a decayed tooth.

  • I don't have any cavities.

  • The dentist pulled out his decayed tooth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虫歯 (むしば) — cavity, tooth decay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict