Kaori Dict

よわい

yowai

thông dụng

Âm Hán-Việt: LINH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(one's) age

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khi tuổi càng cao, da trên cơ thể sẽ bắt đầu chảy xệ.

  • It must just be the normal weakening that comes with old age.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齢 (よわい) — (one's) age | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict