Kaori Dict

弱い

よわい

yowai

N5

JLPT N5 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.mỏng manh; yếu
  1. tính từ đuôi い

    1.weak; frail; delicate; tender; unskilled; weak (wine)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy quá yếu.

    She is no match for me.

  • Lực bất tòng tâm.

    The spirit is willing, but the flesh is weak.

  • "Bạn không thích uống rựu à ?" "Không, tôi thích chứ nhưng tửu lượng lại yếu quá".

    "You don't like alcohol?" "No, I like drinking, I just have terrible tolerance."

  • Cậu bé nói: "Răng cháu yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."

    "My teeth are too weak for apples," said the boy.

  • That sure puts me on the spot.

  • I am weak in geography.

  • Tom is weak.

  • You are weak.

  • I am a bad sailor.

  • The light from the moon is weak.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弱い (よわい) — mỏng manh; yếu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict