Kaori Dict

歯科衛生士

しかえいせいし

shikaeiseishi

thông dụng

Âm Hán-Việt: XỈ KHOA VỆ SINH SĨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dental hygienist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The woman dental hygienist said to me, lying down in the chair, "Right, please open your mouth."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歯科衛生士 (しかえいせいし) — dental hygienist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict