Kaori Dict

歯磨き

はみがき

hamigaki

N2

JLPT N2 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.đánh răng; rửa răng; chải răng; làm sạch răng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.dental brushing; brushing one's teeth

  2. danh từ

    2.dentifrice; toothpaste; tooth powder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đánh răng đi.

    Brush your teeth.

  • Đợi chút nhé. Tôi đánh răng xong rồi ra.

    Wait up. I'll go brush my teeth.

  • Where's the toothpaste?

  • Did you brush your teeth?

  • I have to brush my teeth.

  • I was brushing my teeth.

  • I was brushing my teeth.

  • Tom is brushing his teeth.

  • Always brush your teeth.

  • Taro, go brush your teeth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歯磨き (はみがき) — đánh răng; rửa răng; chải răng; làm sạch răng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict