Kaori Dict

歯切れ

はぎれ

hagire

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.feel when biting

  2. danh từ

    2.manner of enunciation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You have a very crisp way of speaking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歯切れ (はぎれ) — feel when biting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict