Kaori Dict

歯痒い

はがゆい

hagayui

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.khó chịu
  1. tính từ đuôi い

    1.(feeling) impatient; irritated; irritating; frustrated; frustrating; vexed; vexing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歯痒い (はがゆい) — khó chịu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict