Kaori Dict

歯車

はぐるま

haguruma

N2

Âm Hán-Việt: XỈ XA

JLPT N2 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.bánh răng
  1. danh từ

    1.gear; cogwheel

  2. danh từ

    2.cog (in an organization, company, etc.); cog in the machine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cog-wheels are in gear.

  • A small gear is missing here.

  • We were arguing on different planes to the last.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歯車 (はぐるま) — bánh răng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict