Kaori Dict

ha

N5

Âm Hán-Việt: XỈ

JLPT N5 · Bài 26

Nghĩa

entoothNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.tooth; teeth

  2. danh từ

    2.tooth (of a comb, saw, etc.); cog

  3. danh từ

    3.support (of a geta)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đánh răng chưa?

    Did you brush your teeth?

  • Hãy đánh răng trước khi ngủ.

    Brush your teeth before going to bed.

  • Nếu chúng ta chăm sóc răng miệng thật cẩn thận thì chúng ta sẽ không bị sâu răng.

    If we care for our teeth we won't have cavities.

  • Cậu bé nói: "Răng cháu yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."

    "My teeth are too weak for apples," said the boy.

  • The baby is cutting his teeth.

  • I've got a toothache.

  • Does your tooth hurt?

  • Did you brush your teeth?

  • I have a toothache.

  • That tooth hurts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歯 (は) — tooth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict