Kaori Dict

ha

N1

Âm Hán-Việt: NHẬN

JLPT N1 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.lưỡi; cạnh dao
  1. danh từ

    1.edge (of a knife or sword); blade

  2. danh từ

    2.prong (of an electrical plug)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My knife has such a fine edge.

  • The knife has a very sharp edge.

  • I've got a keen-edged knife.

  • I cut my finger with a razor blade.

  • This knife has a fine edge and cuts well.

  • The edge of this knife is sharp and cuts well.

  • The knife's serrated edge makes it perfect for cutting such things as bread.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刃 (は) — lưỡi; cạnh dao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict