Kaori Dict

ha

thông dụng

Nghĩa

  1. trợ từ

    1.indicates sentence topic

    pronounced わ in modern Japanese

  2. trợ từ

    2.indicates contrast with another option (stated or unstated)

  3. trợ từ

    3.adds emphasis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That dog has a short tail.

  • Feed a cold and starve a fever.

  • My mother never gets up early.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

は — indicates sentence topic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict