Kaori Dict

はあ

haa

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.hơi thở; đúng; thật; ha!; sao?
  1. thán từ

    1.yes; indeed; well

  2. thán từ

    2.ha!

  3. thán từ

    3.what?; huh?

  4. thán từ

    4.sigh

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô Hà sở hữu một ngôi nhà nhỏ.

  • Ờ... cái đó sao rồi?

  • ... Aaah, just how am I supposed to cope with this I wonder?

  • Ah, I think I'm gonna cry.

  • Ah, I want to go back to being zero years old.

  • He is a student at Harvard.

  • Today is an unlucky day, isn't it?

  • Harvard is Tom's alma mater.

  • My father graduated from Harvard University.

  • He's a professor of biology at Harvard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

はあ — hơi thở; đúng; thật; ha!; sao? | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict