Kaori Dict

ha

N4

Âm Hán-Việt: DIỆP

JLPT N4 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.lá; lá cỏ; kim thông; lá rụng
  1. danh từ

    1.leaf; blade (of grass); (pine) needle; frond; foliage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Việc Tom đã từng giết người là một tin đồn vô căn cứ đấy.

    The claim that Tom has committed murder is completely baseless.

  • We have very big lotus leaves.

  • The leaves fell.

  • Look! A four-leafed clover!

  • The leaves fall in autumn.

  • The leaves are falling.

  • The color of the leaves is beautiful.

  • The leaves have begun to color.

  • The leaves turn to gold.

  • Leaves yellow in the fall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葉 (は) — lá; lá cỏ; kim thông; lá rụng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict