第26課/N5 · Bài 26
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1ノートnooto
sổ ghi chép; vở; sổ tay; sổ máy tính
- 2
leo lên; tăng lên; thăng tiến; tăng giá
- 3
đồ uống; thức uống
- 4
uống
- 5
đi lên; cưỡi; tham gia
- 6
entooth
- 7パーティーpaateii
bữa tiệc; hội họp
- 8はいhai
vâng; đúng; hiểu; có
- 9
cốc; đĩa; đếm cốc
- 10
khay thuốc lá; khay tàn
- 11
đến; vào; tham gia; bật; bắt đầu
- 12
bưu thiếp; ghi chú
- 13
thở ra; nôn; thổi; nói ra
- 14
hộp; thùng; hộp
- 15
cầu; kiều
- 16
đũa ăn
- 17
bắt đầu
- 18
bắt đầu; khởi đầu
- 19
lần đầu tiên
- 20
chạy
例文Câu ví dụ trong bài
- ノートこのノートパソコン軽いなぁ。
Cái laptop này nhẹ phết nhỉ.
- 上る壁に登るな。
Không được trèo tường.
- 飲み物何か飲み物が欲しいな。
Tôi muốn uống gì đó.
- 飲む緑茶を飲んでるの?
Bạn đang uống trà xanh à?
- 乗る11時の列車に乗るつもりです。
Tôi tính đi chuyến tàu 11 giờ.
- 歯歯を磨きましたか。
Bạn đánh răng chưa?
- パーティー今日のパーティー行く?
Bạn có đi dự bữa tiệc hôm nay không?
- はいはい、受け取りました!
Vâng, tôi nhận được rồi!
- 杯コーヒーを1杯いかがですか?
Anh dùng thêm một cốc cà phê nhé?
- 灰皿その缶は灰皿の代わりになる。
The can will do for an ashtray.