第25課/N5 · Bài 25
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
học; rèn luyện
- 2
xếp hàng
- 3
xếp
- 4なるnaru
trở thành; là
- 5
hai
- 6
đầy ồn ào; nhộn nhịp; sôi động; bận rộn
- 7
thịt
- 8
enwest
- 9
ngày; ngày trong tháng
- 10
Chủ Nhật
- 11
hành lý; gánh nặng
- 12ニュースnyuusu
tin tức; bản tin
- 13
vườn; sân; sân trong
- 14
người; số lượng
- 15
đáo; tháo quần áo
- 16
lạnh nhẹ
- 17ネクタイnekutai
cà vạt; nơ cổ
- 18
mèo
- 19
ngủ; nằm
- 20
năm; năm
例文Câu ví dụ trong bài
- 習うチェコ語を習っている。
Tôi đang học tiếng Séc.
- 並ぶ彼らは一列に並んで立っていた。
Họ đứng thành một hàng.
- 並べるメイドはテーブルにナイフとフォークを並べた。
The maid arranged the knives and forks on the table.
- なる嵐になりそうです。
Một cơn bão sắp đến.
- 二いま二時半。
Bây giờ là hai giờ rưỡi.
- 賑やか私の家はにぎやかな通りに面しています。
My house faces a busy street.
- 肉このお肉美味しい。
Thịt này rất ngon.
- 西太陽が西に傾いた。
Mặt trời đã ngả đằng Tây.
- 日誕生日いつ?
Sinh nhật bạn là bao giờ?
- 日曜日日曜日に会いましょう。
Chúng ta hãy gặp nhau vào Chủ Nhật.