Kaori Dict

/N5 · Bài 25

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ならうnarau

    học; rèn luyện

  2. 2
    ならぶnarabu

    xếp hàng

  3. 3
    ならべるnaraberu

    xếp

  4. 4
    naru

    trở thành; là

  5. 5
    niNHỊ

    hai

  6. 6
    にぎやかnigiyaka

    đầy ồn ào; nhộn nhịp; sôi động; bận rộn

  7. 7
    にくnikuNHỤC

    thịt

  8. 8
    にしnishiTÂY

    enwest

  9. 9
    にちnichiNHẬT

    ngày; ngày trong tháng

  10. 10
    にちようびnichiyoubiNHẬT DIỆU NHẬT

    Chủ Nhật

  11. 11
    にもつnimotsuHÀ VẬT

    hành lý; gánh nặng

  12. 12

    tin tức; bản tin

  13. 13
    にわniwaĐÌNH

    vườn; sân; sân trong

  14. 14
    にんninNHÂN

    người; số lượng

  15. 15
    ぬぐnugu

    đáo; tháo quần áo

  16. 16
    ぬるいnurui

    lạnh nhẹ

  17. 17

    cà vạt; nơ cổ

  18. 18
    ねこnekoMIÊU

    mèo

  19. 19
    ねるneru

    ngủ; nằm

  20. 20
    ねんnenNIÊN

    năm; năm

Câu ví dụ trong bài

  • Tôi đang học tiếng Séc.

  • Họ đứng thành một hàng.

  • The maid arranged the knives and forks on the table.

  • Một cơn bão sắp đến.

  • Bây giờ là hai giờ rưỡi.

  • My house faces a busy street.

  • Thịt này rất ngon.

  • Mặt trời đã ngả đằng Tây.

  • Sinh nhật bạn là bao giờ?

  • Chúng ta hãy gặp nhau vào Chủ Nhật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 25 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict